Nghĩa chính
- Bảng hoặc danh sách các chữ cái hoặc âm tiếtdanh từA table or list of syllabic letters or syllables.
- Hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết hoàn chỉnhdanh từA writing system where each character represents a complete syllable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syllabaryDạng gốc (base form)
- syllabariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cypriot syllabarydanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống chữ viết âm tiết được sử dụng ở Síp vào thời đại đồ sắt, từ thế kỷ 11 đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớisyllabārium
Ví dụ
- 1896 1910, .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc syllabaryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha