nonsyllabic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có âm tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Not syllabic.
- Âm thanh không có âm tiếtdanh từA sound that is not syllabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonsyllabicDạng gốc (base form)
- nonsyllabicsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘’ ‘’
- ‘’ ‘’
- ‘’ ‘’ ‘botny’