Dịch

nonsyllabic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có âm tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Not syllabic.
  2. Âm thanh không có âm tiếtdanh từA sound that is not syllabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonsyllabicDạng gốc (base form)
  2. nonsyllabicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘’ ‘’
  • ‘’ ‘’
  • ‘’ ‘’ ‘botny’

AI