Nghĩa chính
- Hệ thống viết một hoặc nhiều ngôn ngữ; một bảng chữ cái, âm tiết, chữ tượng hình hoặc sơ đồ khác cụ thể. Ví dụ: bảng chữ cái Latinh hoặc bảng chữ cái Cyrillicdanh từA system for writing one or more languages; a particular alphabetic, syllabic, logographic, or other scheme. For example, the Latin alphabet or the Cyrillic alphabet.
- Loại cơ bản của một hệ thống cho ngôn ngữ viết. Ví dụ: viết chữ cái hoặc viết logographicdanh từThe basic type of a system for writing languages. For example, alphabetic writing or logographic writing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- writing systemDạng gốc (base form)
- writing systemsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa