abecedario
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeseˈdaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Bảng chữ cái (một tập hợp các chữ cái được sử dụng trong một ngôn ngữ theo thứ tự)danh từalphabet (an ordered set of letters used in a language)
- Sách đánh vần, mồidanh từspelling book, primer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abecedarioDạng gốc (base form)
- abecedariosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh