Dịch

abecedario

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeseˈdaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng chữ cái (một tập hợp các chữ cái được sử dụng trong một ngôn ngữ theo thứ tự)danh từalphabet (an ordered set of letters used in a language)
  2. Sách đánh vần, mồidanh từspelling book, primer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abecedarioDạng gốc (base form)
  2. abecedariosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI