Dịch

alphabet boy

danh từ (noun)
UK/ˈæl.fə.bɪt ˈbɔɪ/US/ˈælfəˌbɛt ˈbɔːə/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông làm việc cho cơ quan chính phủ, chẳng hạn như CIA, FBI hoặc IRSdanh từA man who works for a government agency, such as the CIA, FBI or IRS

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alphabet boyDạng gốc (base form)
  2. alphabet boysSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI