Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự tăng trưởng tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)Increase by natural growth, especially the gradual increase of organic bodies by the internal addition of matter; organic growth; also, the amount of such growth.
- Sự bồi đắpdanh từkhông đếm được (uncountable)(Gradual) increase by an external addition of matter; (countable) an instance of this.
- Sự bồi tụ (địa chất)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which material is added to a geological feature; specifically, to a tectonic plate at a subduction zone.
- Sự kết tụdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of separate particles aggregating or coalescing together; concretion; (countable) a thing formed in this manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accretionDạng gốc (base form)
- accretionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accretion diskdanh từ | danh từ | Cấu trúc được hình thành do vật chất rơi vào nguồn hấp dẫn như thiên hà, lỗ đen hoặc tiền sao |
| accretion shockdanh từ | danh từ | Sóng xung kích hình cầu phát sinh khi vật chất chuyển động xoắn ốc vào bên trong nguồn hấp dẫn như ngôi sao hoặc lỗ đen |
| oligarchic accretiondanh từ | danh từ | Chế độ bồi tụ vật chất trong đĩa tiền hành tinh nơi chỉ những vật thể có khối lượng lớn nhất mới có thể tiếp tục phát triển |
| accretion-powered pulsardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với X-ray pulsar |
| accretionary prismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với accretionary wedge |
| accretionary wedgedanh từ | danh từ | Sự tích tụ trầm tích bề mặt được hình thành giữa một mảng vỏ đại dương đang hút chìm và một mảng kiến tạo lục địa khi nó được cạo ra khỏi đỉnh của mảng vỏ đại dương |
| co-accretion | Chưa có nghĩa | |
| accretion disc | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Sự bồi đắp
- không đếm được (uncountable)Followed by of: external addition of matter to a thing which causes it to grow, especially in amount or size.
Ví dụ
- neatly-turned .Sự tích tụ mỡ khổng lồ trên cơ thể cô ở tuổi trung niên giống như dòng dung nham đổ xuống một thành phố bị nguyền rủa, đã biến cô từ một người phụ nữ nhỏ nhắn, hoạt bát với đôi chân và mắt cá chân thon gọn thành một thứ gì đó to lớn và uy nghiêm như một hiện tượng tự nhiên.
- , .Khoáng vật không lớn lên bằng sự tăng trưởng, mà bằng sự bồi đắp.
- ; — , , , , , .Cô không sợ bóng tối; ý nghĩ duy nhất của cô dường như là tránh xa nhân loại—hay đúng hơn là sự kết tụ lạnh lùng gọi là thế giới, thứ mà khi ở quy mô lớn thì thật khủng khiếp, nhưng ở quy mô cá nhân thì lại không đáng sợ, thậm chí đáng thương.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa