Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accruement
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
ɹ
u
.
m
ə
n
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động tích lũy
danh từ
The act of accruing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accruement
Dạng gốc
(base form)
accruement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accrue
+
-ment
Họ từ
(word family)
cùng gốc
accruement
accrue
Tăng lên
động từ, danh từ
accru
al
Sự tích lũy
danh từ
AI
1
Hành động tích lũy
1
Hành động tích lũy
1
Hành động tích lũy