Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accretional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc được hình thành bởi sự bồi tụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or formed by accretion
Họ từ
(word family)
cùng gốc
accretional
accretional
ly
Bằng sự bồi tụ
trạng từ
non
accretional
Không tích lũy
tính từ
Từ liên quan
(related word)
accretive
accrescent
Nguồn gốc
(etymology)
accretion
+
-al
AI
1
Của
1
Của
1
Của