Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decretion
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
ɹ
iː
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự giảm bớt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of decreasing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decretion
Dạng gốc
(base form)
decretion
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
减少
jiǎn shǎo
Giảm, bớt, giảm bớt
降低
jiàng dī
Hạ thấp, giảm bớt, làm giảm
杀
shā
Làm yếu, giảm bớt, tiêu bớt
Tiếng Tây Ban Nha
reducción
Sự giảm bớt, sự cắt giảm
rebaja
Sự giảm bớt
abreviación
Sự giảm bớt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
decrease
accretion
AI
1
Sự giảm bớt
1
Sự giảm bớt
1
Sự giảm bớt