acrecencia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akɾeˈθenθja/
Nghĩa chính
- Bồi tụ (hành động tăng lên do tăng trưởng tự nhiên)danh từaccretion (act of increasing by natural growth)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acrecenciaDạng gốc (base form)
- acrecenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)