Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accruer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành vi tích lũy; bồi tụ
danh từ
The act of accruing; accretion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accruer
Dạng gốc
(base form)
accruer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accrue
+
-er
AI
1
Hành vi tích lũy
1
Hành vi tích lũy
1
Hành vi tích lũy