Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Tên gọi thân mật của Michelle hoặc Shellydanh từ riêngA diminutive of the female given name Michelle or Shelly.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shell-shockedChoáng váng hoặc mất cân bằng tinh thần do căng thẳng kéo dài như trải qua trong chiến đấu hoặc dưới hỏa lực (đạn pháo); mắc chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thươngshell gameTrò chơi kỹ năng yêu cầu người đặt cược đoán xem vật nào trong số ba chiếc cốc nhỏ (hoặc vỏ sò) có một vật thể cỡ hạt đậu được giấu bên dưới, sau khi người điều hành trò chơi nhanh chóng sắp xếp lại chúng, tạo cơ hội cho những trò lừa bịpshell companyCông ty bình phongshell-likeCó hình dạng tương tự như vỏ sòhalf shellKhông tốn kém; không quá đắtshell suitBộ đồ thể thao nhẹ bao gồm một áo khoác có khóa kéo phía trước và quần co giãn phù hợp, mỗi bộ đều có lớp vỏ nylon bên ngoài, thường có các tấm và đèn flash có màu sắc khác nhau và lớp lót bông bên trong; phổ biến vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990 cả dưới dạng trang phục thể thao và trang phục giải trí nói chung
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ShellVí dụ
- ? .
- .