Nghĩa chính
- Số nhiều của shelldanh từplural of shell
- Mì vỏ sò, conchigliedanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative name for conchiglie, a type of pasta.
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của shellđộng từthird-person singular simple present indicative of shell
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bag of shellsdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem bag, shell |
Ví dụ
- .Cô ấy bán vỏ sò.
- .Cô ấy đang bóc yếm cua.
- .Dừa có vỏ cứng.