Dịch

shells

B1danh từ (noun)động từ (verb)
US/ʃɛlz/

Dạng gốc:shellVỏ sò, vỏ ốc, mai

Nghĩa chính

  1. Số nhiều của shelldanh từplural of shell
  2. Mì vỏ sò, conchigliedanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative name for conchiglie, a type of pasta.
  3. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của shellđộng từthird-person singular simple present indicative of shell

Cụm từ (phrase)

bag of shellsdanh từDùng theo nghĩa đen, xem bag, shell

Ví dụ

  • .Cô ấy bán vỏ sò.
  • .Cô ấy đang bóc yếm cua.
  • .Dừa có vỏ cứng.

AI