Nghĩa chính
- Cấu tạo từ vỏ sòtính từComposed of the shells of dead marine creatures
- Giống vỏ sòtính từResembling, or comprising, the shell of a mollusc
- Nhiều vỏ sòtính từAbounding with shells.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shelly Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc shellyVí dụ
- , : , , , ....hệ động vật có vỏ...
- , ....mỏng và giòn như vỏ sò.
- , ....trong hang vỏ sò của nó.