Dịch

shell-shocked

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bối rối vì một trải nghiệm đau thươngtính từConfused as a result of a traumatic experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shell-shockedDạng gốc (base form)
  2. more shell-shockedSo sánh hơn (comparative)
  3. most shell-shockedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Choáng váng hoặc mất cân bằng tinh thần do căng thẳng kéo dài như trải qua trong chiến đấu hoặc dưới hỏa lực (đạn pháo)
  1. Choáng váng hoặc mất cân bằng tinh thần do căng thẳng kéo dài như trải qua trong chiến đấu hoặc dưới hỏa lực (đạn pháo); mắc chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thươngStunned or mentally unbalanced by prolonged stress such as experienced in combat or under fire (shell-fire); suffering from post-traumatic stress disorder.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , , — .
  • .

AI