Dịch

combat fatigue

danh từ (noun)
US/ˈkɑmˌbæt fəˈtiɡ/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tâm thần đặc trưng bởi sự mệt mỏi do chiến đấudanh từkhông đếm được (uncountable)A psychiatric condition characterized by fatigue caused by battle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

combat fatiguesdanh từQuân phục mặc trong chiến đấu, một dạng trang phục chiến đấu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI