Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combat fatigues
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
m
ˌ
b
æ
t
f
ə
ˈ
t
iː
ɡ
z
/
Nghĩa chính
1
Quân phục mặc trong chiến đấu, một dạng trang phục chiến đấu
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
military fatigues worn in combat, a form of battle dress
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
battle fatigues
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
battle dress uniform
BDU
combat fatigue
AI
1
Quân phục mặc trong chiến đấu
1
Quân phục mặc trong chiến đấu
1
Quân phục mặc trong chiến đấu