Nghĩa chính
- Tâm lý mệt mỏi do tham gia trận chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)Psychological fatigue caused by taking part in battle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battle fatiguesdanh từ | danh từ | Quân phục mặc trong trận chiến, một dạng trang phục chiến đấu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)