Dịch

battle fatigue

danh từ (noun)
US/ˈbætl̩ fəˈtiɡ/

Nghĩa chính

  1. Tâm lý mệt mỏi do tham gia trận chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)Psychological fatigue caused by taking part in battle.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

battle fatiguesdanh từQuân phục mặc trong trận chiến, một dạng trang phục chiến đấu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI