Nghĩa chính
- Bộ đồ thể thao nhẹ bao gồm một áo khoác có khóa kéo phía trước và quần co giãn phù hợp, mỗi bộ đều có lớp vỏ nylon bên ngoài, thường có các tấm và đèn flash có màu sắc khác nhau và lớp lót bông bên trong; phổ biến vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990 cả dưới dạng trang phục thể thao và trang phục giải trí nói chungdanh từA lightweight tracksuit consisting of a zip-front jacket and matching elasticated trousers, each having an outer nylon shell, often bearing panels and flashes of different colours, and inner cotton lining; popular in the late 1980s and early 1990s both as sportswear and as general leisurewear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shell suitDạng gốc (base form)
- shell suitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .