Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shellsuited
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc bộ đồ vỏ sò
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dressed in a shell suit.
Nguồn gốc
(etymology)
shell suit
+
-ed
AI
1
Mặc bộ đồ vỏ sò
1
Mặc bộ đồ vỏ sò
1
Mặc bộ đồ vỏ sò