Pick
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PickDạng gốc (base form)
- PicksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- PickonBắt nạt, trêu chọc
- PickatGảy, nhặt
- PickupNhặt
- PickoutNhặt ra, gắp ra
- Pickup onĐể ý, nhận ra, nắm bắt
- PickoffLoại bỏ bằng cách chọn
- PickoverKén chọn, lựa kỹ
Cụm từ khác (phrase)pick it upNhanh lên, hãy tăng tốcpick-meĐồng nghĩa với pick-me girlfirst pickLựa chọn đầu tiênpick-me-upĐồ uống, thường là đồ uống có cồn, được dùng như một chất kích thích hoặc đôi khi như một phương pháp chữa trị chứng nôn nao; một loại thuốc phục hồi, thuốc bổ hoặc thuốc bổpick-at-willLiên quan đến một loại máy dệt có nhiều hộp đưa đón, cho phép kết hợp nhiều màu sợi khác nhau theo ý muốnpick 'emTrò chơi, trận đấu hoặc sự kiện có sự cân bằng đồng đều trong đó không có đội mạnh hơn hoặc đội yếu hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc PickNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đứcpick“pitch”
- từ tiếng Latinhpix
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha