Dịch

first pick

danh từ (noun)
UK/ˈfɜːst ˈpɪk/US/ˈfɚst ˈpɪk/

Nghĩa chính

  1. Lựa chọn đầu tiêndanh từfirst choice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first pickDạng gốc (base form)
  2. first picksSố nhiều (plural)

AI