Dịch

pick-me-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ uống, thường là đồ uống có cồn, được dùng như một chất kích thích hoặc đôi khi như một phương pháp chữa trị chứng nôn nao; một loại thuốc phục hồi, thuốc bổ hoặc thuốc bổdanh từA drink, often an alcoholic one, taken as a stimulant or sometimes as a hangover cure; a restorative, tonic or bracer.
  2. Một cái gì đó cải thiện tâm trạng của một ngườidanh từSomething that improves one's mood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pick-me-upDạng gốc (base form)
  2. pick-me-upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI