pick-me-up
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồ uống, thường là đồ uống có cồn, được dùng như một chất kích thích hoặc đôi khi như một phương pháp chữa trị chứng nôn nao; một loại thuốc phục hồi, thuốc bổ hoặc thuốc bổdanh từA drink, often an alcoholic one, taken as a stimulant or sometimes as a hangover cure; a restorative, tonic or bracer.
- Một cái gì đó cải thiện tâm trạng của một ngườidanh từSomething that improves one's mood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pick-me-upDạng gốc (base form)
- pick-me-upsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- liftđồng nghĩađiều gì đó làm hồi phục tinh thần