Dịch

Peter

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈpiːtə/US/ˈpitɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Từ mã hóa vô tuyến điện thoại cho chữ Pdanh từradiotelephony clear-code word for the letter P.
  2. Tên nam Phêrôdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Ancient Greek.
  3. Phêrô, Phierơdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The leading Apostle in the New Testament: Saint Peter.
  4. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PeterDạng gốc (base form)
  2. PetersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Phêrô
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phêrô, PhierơThe epistles of Peter in the New Testament of the Bible, 1 Peter and 2 Peter attributed to St. Peter.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiPeter
  2. từ tiếng Anh cổPetrus
  3. từ tiếng LatinhPetrus

Cùng gốc (doublet)PiersBoutros

Ví dụ

  • .Tên tôi là Peter
  • , Michael's , Wendy's . , .
  • .

AI