Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Petrock
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ ngôn ngữ Celtic được sử dụng trong lịch sử
danh từ riêng
A male given name from the Celtic languages of historical use.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Petrock
Petrock
stowe
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Torridge, Devon, Anh (OS lưới ref SS5109)
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Pedrick
Petherick
Pethick
AI
1
Tên nam từ ngôn ngữ Celtic được sử dụng trong lịch sử
1
Tên nam từ ngôn ngữ Celtic được sử dụng trong lịch sử
1
Tên nam từ ngôn ngữ Celtic được sử dụng trong lịch sử