Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Thành phố độc lập ở Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn independent city in Virginia, United States.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số, là trung tâm hành chính của quận Petersburg, Alaska.danh từ riêngA census-designated place, the borough seat of Petersburg Borough, Alaska.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Menard, Illinois.danh từ riêngA city, the county seat of Menard County, Illinois.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Pike, Indiana.danh từ riêngA city, the county seat of Pike County, Indiana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Petersburgdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Pinellas, Florida, Hoa Kỳ |
| Saint Petersburgdanh từ riêng | danh từ riêng | Xanh Pê-téc-bua, Thành Bỉ Đắc |
| Petersburg Boroughdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Alaska, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Quận lỵ nằm ở Petersburg |
| St. Petersburg Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận, một thị trấn cũ ở Bãi biển St. Pete, Pinellas, Florida, Hoa Kỳ |
| St. Petersburg lotterydanh từ | danh từ | Trò chơi xổ số lý thuyết trong nghịch lý St. Petersburg |
| St. Petersburg paradoxdanh từ | danh từ | Nghịch lý được đưa ra bởi một trò chơi xổ số (lý thuyết) cụ thể dẫn đến một biến ngẫu nhiên có giá trị kỳ vọng vô hạn (tức là số tiền hoàn trả kỳ vọng là vô hạn) nhưng dường như chỉ có giá trị rất nhỏ đối với những người tham gia |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố nhỏ ở quận Monroe
- Thành phố nhỏ ở quận Monroe, MichiganA small city in Monroe County, Michigan.
Họ từ (word family)
cùng gốc PetersburgVí dụ
- .
- .
- , .