Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Petersboro
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Synonym of Peter, Utah.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Utah
Peter
AI
1
Synonym of Peter
1
Synonym of Peter
1
Synonym of Peter