Nghĩa chính
- Tên nam Piersdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bridge piers | Trụ cầu | |
| along the piers | Dọc theo các cầu tàu |
Ví dụ
- , , . . ? , . , ? , , , ?
- .