Dịch

Piers

danh từ riêng (proper noun)
UK/pɪəz/US/pɪɹz/

Nghĩa chính

  1. Tên nam Piersdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
  2. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.

Cụm từ (phrase)

bridge piersTrụ cầu
along the piersDọc theo các cầu tàu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổPiers
  2. từ tiếng LatinhPetrus

Cùng gốc (doublet)PeterBoutros

Ví dụ

  • , , . . ? , . , ? , , , ?
  • .

AI