Nghĩa chính
- Màu tím hoặc xanh xám rất đậm (gần như đen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very dark (almost black) purple or blue-gray colour.
- Miếng vải màu nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cloth of this colour.
- Xanh xámtính từVery dark greyish (almost blackish) purple or blue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perseDạng gốc (base form)
- persesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipers
- từ tiếng Latinh trung đạipersus
- từ tiếng Hy Lạp cổΠερσικόςPersikós
Cùng gốc (doublet)peach