Dịch

perse

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/pɜːs/US/pɝs/

Nghĩa chính

  1. Màu tím hoặc xanh xám rất đậm (gần như đen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very dark (almost black) purple or blue-gray colour.
  2. Miếng vải màu nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cloth of this colour.
  3. Xanh xámtính từVery dark greyish (almost blackish) purple or blue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perseDạng gốc (base form)
  2. persesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipers
  2. từ tiếng Latinh trung đạipersus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΠερσικόςPersikós

Cùng gốc (doublet)peach

AI