Dịch

Perce

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.

Cụm từ (phrase)

Nez Percedanh từ, danh từ riêngLà người Mỹ bản địa sống ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (Cao nguyên sông Columbia) của Hoa Kỳ
Nez Perce Countydanh từ riêngMột trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lewiston

AI