Dịch

OLD

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ điển tiếng La-tinh Oxforddanh từ riêngInitialism of Oxford Latin Dictionary.
  2. Hẹn hò trực tuyến, hẹn hò qua mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of online dating.
  3. Hội chứng yêu ám ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of obsessive love disorder

Cụm từ (phrase)

get oldTrở nên nhàm chán
good old daysdanh từNhững ngày tươi đẹp xưa
grow oldGià đi
old agedanh từTuổi già
old frienddanh từBạn cũ
of oldcụm giới từCách đây đã lâu; trong hoặc từ thời cổ đại
any oldtừ hạn địnhDùng theo nghĩa đen, xem any, old
age-oldtính từLâu đời

AI