OLD
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ điển tiếng La-tinh Oxforddanh từ riêngInitialism of Oxford Latin Dictionary.
- Hẹn hò trực tuyến, hẹn hò qua mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of online dating.
- Hội chứng yêu ám ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of obsessive love disorder
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get old | Trở nên nhàm chán | |
| good old daysdanh từ | danh từ | Những ngày tươi đẹp xưa |
| grow old | Già đi | |
| old agedanh từ | danh từ | Tuổi già |
| old frienddanh từ | danh từ | Bạn cũ |
| of oldcụm giới từ | cụm giới từ | Cách đây đã lâu; trong hoặc từ thời cổ đại |
| any oldtừ hạn định | từ hạn định | Dùng theo nghĩa đen, xem any, old |
| age-oldtính từ | tính từ | Lâu đời |
Họ từ (word family)
cùng gốc OLDNgôn ngữ khác
Tiếng Trung