age-old
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lâu đờitính từkhông so sánh (not comparable)Very old; having existed for a long time; ancient or well-established.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lâu đời
Ví dụ
- nền văn hoá lâu đời
- 0-6-0 .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha