Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticuco
tính từ
(adjective)
/antiˈkuko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lâu đời, cổ xưa
tính từ
age-old, ancient
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticuco
Dạng gốc
(base form)
anticuc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anticuco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anticuc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
age-old
Lâu đời
AI
1
Lâu đời
1
Lâu đời
1
Lâu đời