Nghĩa chính
- Con cả, người lớn tuổi nhấtdanh từThe oldest child in a family, or individual in a group.
- Giàtính từsuperlative form of old: most old
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oldestDạng gốc (base form)
- oldestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oldest building | Tòa nhà cổ nhất | |
| oldest child | Con cả | |
| oldest daughter | Con gái cả | |
| oldest living | Người sống thọ nhất | |
| oldest person | Người lớn tuổi nhất | |
| oldest son | Con trai cả | |
| the oldest trick in the bookcụm từ | cụm từ | Phương pháp lừa dối hoặc thủ đoạn đã được sử dụng quá nhiều lần trước đó nên nó phải được nhiều người biết đến hoặc vẫn là kiến thức phổ biến đối với mọi người |
| world's oldest professiondanh từ | danh từ | Gái làng chơi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Con cả của tôi luôn quên tắt đèn phòng khách trước khi đi ngủ.
- , . 1525, . , . .Một đặc điểm thú vị của nhà thờ là đồng hồ vô hình, bạn có thể nghe tiếng tích tắc khi bước vào. Được xây năm 1525, nó là một trong những chiếc đồng hồ cổ nhất ở Anh.
- .Anh ấy là con trai cả.