Dịch

any old

từ hạn định (determiner)
UK/ˈɛni ˈɔld/US/ˈɪni ˈoʊld/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem any, oldtừ hạn địnhUsed other than figuratively or idiomatically: see any, old.
  2. Bất kỳ, hoàn toàn bất kỳ, bất kỳ điển hình nào, một điều bình thườngtừ hạn địnhAny, absolutely any, any typical, a run-of-the-mill.

Cụm từ (phrase)

any old howtrạng từ, tính từBằng bất kỳ cách nào hoặc cách thức nào, mà không quan tâm đặc biệt đến việc lựa chọn cái nào; dù sao đi nữa
any old thingđại từ(Từ lóng) Bất cứ cái gì
any old kind of waycụm từMột cách không xác định, bất cẩn hoặc ngẫu nhiên; bằng mọi cách; một cách ngẫu nhiên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .
  • ; .
  • .

AI