Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem any, oldtừ hạn địnhUsed other than figuratively or idiomatically: see any, old.
- Bất kỳ, hoàn toàn bất kỳ, bất kỳ điển hình nào, một điều bình thườngtừ hạn địnhAny, absolutely any, any typical, a run-of-the-mill.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| any old howtrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Bằng bất kỳ cách nào hoặc cách thức nào, mà không quan tâm đặc biệt đến việc lựa chọn cái nào; dù sao đi nữa |
| any old thingđại từ | đại từ | (Từ lóng) Bất cứ cái gì |
| any old kind of waycụm từ | cụm từ | Một cách không xác định, bất cẩn hoặc ngẫu nhiên; bằng mọi cách; một cách ngẫu nhiên |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; .
- ; .
- .