Dịch

some old

từ hạn định (determiner)
UK/səm ˈɔld/US/səm ˈoʊld/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem some, oldtừ hạn địnhUsed other than figuratively or idiomatically: see some, old.
  2. Some, một số cái chưa được xác định hoặc chưa được xác định (đặc biệt là để nhấn mạnh)từ hạn địnhSome, some unspecified or yet-undetermined one (especially for emphasis).

Cụm từ (phrase)

Some Old Hippie Caught Another Hippie Tripping On Acidcụm từMột cách ghi nhớ dùng để giúp mọi người ghi nhớ các hàm lượng giác khác nhau: sin đối diện với cạnh huyền; cosine liền kề với cạnh huyền; và tiếp tuyến đối diện với liền kề

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI