Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
any old thing
đại từ
(pronoun)
UK
/ˈɛ
n
i
ˈɔ
l
d
ˈ
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɪ
n
i
ˈ
oʊ
l
d
ˈ
θ
ɪ
ŋ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Bất cứ cái gì
đại từ
anything at all
Ví dụ
Any
old
thing
will
do
.
She
doesn't
eat
just
any
old
thing
.
She's
picky
.
AI
1
(Từ lóng) Bất cứ cái gì
1
(Từ lóng) Bất cứ cái gì
1
(Từ lóng) Bất cứ cái gì