Hell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Làng Helldanh từ riêngA village in Stjørdal municipality, Trøndelag, Norway; was the administrative center of Lånke municipality, which existed until 1962.
- Địa phương Helldanh từ riêngA locality in West Bay, Grand Cayman, Cayman Islands.
- Thị trấn ma Helldanh từ riêngA ghost town in Riverside County, California, United States.
- Cộng đồng Helldanh từ riêngAn unincorporated community in Putnam Township, Livingston County, Michigan, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in hellcụm giới từ | cụm giới từ | Dùng như một từ tăng cường để nhấn mạnh mức độ khó xảy ra của điều gì đó |
| hell nothán từ | thán từ | Bày tỏ sự không đồng tình chắc chắn |
| to helltrạng từ | trạng từ | Đến mức cực độ |
| as helltrạng từ | trạng từ | Ở một mức độ lớn hoặc mức độ; rất |
| the helltrạng từ, thán từ, đại từ | trạng từ, thán từ, đại từ | Dùng để biểu thị sự từ chối mạnh mẽ của một khẳng định hoặc yêu cầu |
| hell of atính từ | tính từ | Cực kỳ, ghê gớm |
| from hellcụm giới từ | cụm giới từ | Đặc biệt xấu hoặc khó chịu |
| like hellcụm giới từ | cụm giới từ | Hết sức, điên cuồng, dữ dội |
Ví dụ
- , .
- .
- planet's .