Dịch

heller

C2danh từ (noun)
US/ˈhɛlɚ/

Nghĩa chính

  1. Tiền xu Đức cổ, xu cổdanh từA German coin equivalent to half a pfennig, later used widely as a small coin in Central Europe and the German Empire.
  2. Tiền xu lẻ Séc-Slovakiadanh từA subdivision of the Czech, Slovakian and Czechoslovakian koruna. 100 hellers make up one koruna.
  3. Kẻ quậy phá, đứa trẻ nghịch ngợmdanh từA noisy, rowdy, troublesome person; a hellion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hellerDạng gốc (base form)
  2. hellersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Heller myotomydanh từThủ tục phẫu thuật được sử dụng để điều trị chứng co thắt tâm vị, trong đó các cơ của tâm vị (cơ thắt thực quản dưới) bị cắt, cho phép thức ăn và chất lỏng đi qua dạ dày
Heller's disorderdanh từĐồng nghĩa với Heller's syndrome
Heller's syndromedanh từRối loạn tan rã ở trẻ em

Họ từ (word family)

cùng gốc heller

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHeller

Cùng gốc (doublet)halier

AI