hellery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cá, một loại đuôi kiếmdanh từA fish, a kind of swordtail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helleryDạng gốc (base form)
- helleriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for hellerycụm giới từ | cụm giới từ | Vì cái quái gì thế; không có lý do cụ thể nào ngoài việc thích thú |
Ví dụ
- .
- . , […]