Nghĩa chính
- Cực kỳ, ghê gớmtính từkhông so sánh (not comparable)Intensifier; indicates that someone or something is especially good, bad, difficult, etc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a hell of a waycụm từ | cụm từ | Đường xa kinh khủng |
| a hell of a noisecụm từ | cụm từ | Tiếng ồn ào không thể chịu được |
Ví dụ
- ? / . / ! !
- .
- .