Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lửa địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The fire of Hell.
- Lửa quỷ, lửa địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Fire produced by the Devil, or a similar supernatural creature connected to Hell.
- Răn đe địa ngục, phán xéttính từOf or relating to a violent, apocalyptic and ultimate day of reckoning and judgment; usually characterizing a form of Christian preaching.
- Chết tiệt, quỷ bắtthán từhell; damn; blast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hellfireDạng gốc (base form)
- hellfiresSố nhiều (plural)
- more hellfireSo sánh hơn (comparative)
- most hellfireSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hellfire Clubdanh từ | danh từ | Các câu lạc bộ độc quyền dành cho giới thượng lưu, được thành lập ở Anh và Ireland vào thế kỷ 18 |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ngọn lửa dữ dội
- đếm được (countable)A fire that burns with unusual heat or ferocity.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , .Tiếng động của băng nhóm giảm dần về phía xa, và vị tiên tri của ngày tận thế, lấy lại sự hùng hồn, đã phóng ra những lời đe dọa về sự trừng phạt, lửa địa ngục và địa ngục lưu huỳnh đuổi theo họ.
- .Mày sẽ thiêu rụi trong lửa địa ngục.
- Mennad .Mennad sẽ bị thiêu rụi trong lửa địa ngục vĩnh cửu.