fire and brimstone
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Các hình phạt truyền thống của Địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The traditional punishments of Hell.
- Sự hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)A commotion.
- Đề cập hoặc nhấn mạnh đến quyền năng và cơn thịnh nộ của Thiên Chúatính từkhông so sánh (not comparable)Referencing or emphasizing the power and wrath of God.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rain fire and brimstoneđộng từ | động từ | Gửi nỗi kinh hoàng hoặc sự hủy diệt |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Do Thái cổגׇּפְרִ֣ית וָאֵ֑שׁgofrit va’esh
- dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổπυρὸς καὶ θείουpuròs kaì theíou
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ., . ."
- !