Dịch

fire and brimstone

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈfaɪ.ə ənd ˈbɹɪmstəʊn/US/ˈfaɪ.ɚ ənd ˈbɹɪmstoʊn/

Nghĩa chính

  1. Các hình phạt truyền thống của Địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The traditional punishments of Hell.
  2. Sự hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)A commotion.
  3. Đề cập hoặc nhấn mạnh đến quyền năng và cơn thịnh nộ của Thiên Chúatính từkhông so sánh (not comparable)Referencing or emphasizing the power and wrath of God.

Cụm từ (phrase)

rain fire and brimstoneđộng từGửi nỗi kinh hoàng hoặc sự hủy diệt

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Do Thái cổגׇּפְרִ֣ית וָאֵ֑שׁgofrit va’esh
  2. dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổπυρὸς καὶ θείουpuròs kaì theíou

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ., . ."
  • !

AI