Dịch

inferno

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa ngụcdanh từA place or situation resembling Hell.
  2. Đám cháy lớn, hỏa hoạndanh từA large fire; a conflagration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infernoDạng gốc (base form)
  2. infernosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

towering infernodanh từNgọn lửa cao, như một tòa nhà

Ví dụ

  • [ ].Tại mỗi vụ nổ bất ngờ trong địa ngục bên dưới, họ bật lùi lại khỏi miệng [núi lửa].
  • , .Đám cháy lớn càn quét qua khu rừng, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
  • Fadil , , .Fadil trông rất bảnh bao, nhưng bên trong, anh ta là một ngọn lửa giận dữ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýinferno“hell”
  2. từ tiếng Latinhinfernus“of the lower regions”

AI