Nghĩa chính
- Địa ngụcdanh từA place or situation resembling Hell.
- Đám cháy lớn, hỏa hoạndanh từA large fire; a conflagration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infernoDạng gốc (base form)
- infernosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| towering infernodanh từ | danh từ | Ngọn lửa cao, như một tòa nhà |
Ví dụ
- [ ].Tại mỗi vụ nổ bất ngờ trong địa ngục bên dưới, họ bật lùi lại khỏi miệng [núi lửa].
- , .Đám cháy lớn càn quét qua khu rừng, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
- Fadil , , .Fadil trông rất bảnh bao, nhưng bên trong, anh ta là một ngọn lửa giận dữ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc infernoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýinferno“hell”
- từ tiếng Latinhinfernus“of the lower regions”