Nghĩa chính
- Tình cảnh đau khổ, cảnh đọa đàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any situation where suffering is endured, particularly as part of a process of redemption.
- Làm sạch, làm trong, làm trong sạchtính từTending to cleanse; expiatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purgatoryDạng gốc (base form)
- purgatoriesSố nhiều (plural)
- more purgatorySo sánh hơn (comparative)
- most purgatorySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipurgatorie
- từ tiếng Pháp cổpurgatore
- từ tiếng Latinhpurgātōrium“cleansing”
Ví dụ
- , .Đồng xu vừa kêu trong hộp tiền, linh hồn liền thoát khỏi luyện ngục.
- , .Không có địa ngục hay thiên đường, chúng ta đang ở trong luyện ngục rồi.
- ?Luyện ngục có tồn tại không?
Họ từ (word family)
cùng gốc purgatoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha