Dịch

as hell

trạng từ (adverb)
UK/əz ˈhɛl/US/əz ˈhɛl/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem as, helltrạng từUsed other than figuratively or idiomatically: see as, hell.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

hot as helltính từCực kỳ nóng (tất cả các giác quan)
mad as hellCực kỳ tức giận
hot as hell's hingestính từNóng như lửa, cực kỳ nóng

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Ở một mức độ lớn hoặc mức độ
  1. Ở một mức độ lớn hoặc mức độ; rấtTo a great extent or degree; very.

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI