Dịch

as shit

trạng từ (adverb)
UK/əz ˈʃɪt/US/əz ˈʃɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ở một mức độ lớn hoặc mức độ; rấttrạng từkhông so sánh (not comparable)To a great extent or degree; very

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

sure as shittrạng từChắc chắn rồi

Ví dụ

  • !
  • .
  • Mennad .

AI