Nghĩa chính
- Ở một mức độ lớn hoặc mức độ; rấttrạng từkhông so sánh (not comparable)To a great extent or degree; very
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sure as shittrạng từ | trạng từ | Chắc chắn rồi |
Ví dụ
- !
- .
- Mennad .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sure as shittrạng từ | trạng từ | Chắc chắn rồi |