Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sure as shit
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
ʃ
ʊ
ɹ
ə
z
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chắc chắn rồi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
sure enough
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没错
méi cuò
Chắc chắn rồi
Tiếng Tây Ban Nha
anda que no
Chắc chắn rồi, chuẩn luôn
no lo sabes bien
Chuẩn luôn, chắc chắn rồi, bạn không biết đâu
y tanto
Chắc chắn rồi, chuẩn luôn, đúng thế
Ví dụ
Stuff
your
sorries
in
a
sack
and
give
'
em
to
somebody
who
gives
a
crap
cause
sure
as
shit
ain't
me
.
AI
1
Chắc chắn rồi
1
Chắc chắn rồi
1
Chắc chắn rồi