Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
as anything
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
z
ˈɛ
n
.
i
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
ə
z
ˈɛ
n
.
i
.
θ
ɪ
ŋ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn; rất
cụm giới từ
To a great degree or extent; very.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
as all hell
as hell
Ví dụ
[...]
he'll
be
as
sorry
as
anything
,
he'll
put
it
right
.
Let
me
know
as
soon
as
anything
happens
.
And
again
he
was
drunk
as
anything
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn
1
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn
1
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn