Nghĩa chính
- Dùng để biểu thị sự từ chối mạnh mẽ của một khẳng định hoặc yêu cầutrạng từkhông so sánh (not comparable)Used to indicate emphatic rejection of an assertion or request.
- Từ tục tĩu được sử dụng để nhấn mạnh, thường sau một thuật ngữ nghi vấn hoặc đại từ quan hệtrạng từkhông so sánh (not comparable)Expletive used for emphasis, typically after an interrogative term or relative pronoun.
- Dạng tỉnh lược của what the hell: một câu cảm thán biểu thị sự ngạc nhiên hoặc mất tinh thầnthán từEllipsis of what the hell, an exclamation indicating surprise or dismay.
- Dạng tỉnh lược của what the hellđại từEllipsis of what the hell (“what”).
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)what the hellÉo biết, cái quái gìfor the hell of itKhông có lý do cụ thể, chỉ vì nó vui, giải trí; hoặc để giảm bớt sự nhàm chánthe hell you sayTôi kịch liệt không đồng ý với bạn; Tôi sẽ không vâng lời bạnthe hell with itHãy quên nó đi; một sự sa thải ghê tởm hoặc thất vọng của một cái gì đóscare the hell out ofLàm sợ hãi (ai đó hoặc một con vật)who the hellAi cơ chứ
Ví dụ
- !Câm mồm!
- ' , ,' O'Bannion . ' ,' .
- . .